guiana highlands

guiana highlands

The map shows the Guiana Highlands in northern South America.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cao nguyên Guiana: Một vùng cao nguyên rộng lớnphía bắc Nam Mỹ, trải dài từ Venezuela, qua Guyana, vào phía bắc Brazil. Đây một khu vực địa nổi bật với địa hình đồi núi các cao nguyên đá.
dụ sử dụng
  • (Cao nguyên Guiana nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo những thác nước ngoạn mục.)
  • (Nhiều bộ lạc bản địa sốngcao nguyên Guiana, bảo tồn lối sống truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Guiana Highlands Shield": Khiên Guiana, một khối đá cổ tạo nên nền tảng địa chất của khu vực.
    • The Guiana Highlands Shield is one of the oldest geological formations on Earth. (Khiên Guiana một trong những cấu trúc địa chất lâu đời nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Guianan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Guiana.
    • The Guianan region includes parts of Venezuela, Guyana, Suriname, and French Guiana. (Khu vực Guiana bao gồm các phần của Venezuela, Guyana, Suriname Guiana thuộc Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao nguyên Guiana: không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng có thể mô tả "vùng cao nguyên Nam Mỹ".
Các cụm từ liên quan
  • Highlands of Guiana: vùng cao nguyên của Guiana, cách diễn đạt tương đương.
    • The highlands of Guiana are a major source of rivers that flow into the Amazon and Orinoco basins. (Các cao nguyên của Guiana nguồn chính của những con sông đổ vào lưu vực Amazon Orinoco.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "guiana highlands".